se motter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • (Săn bắn) Nấp, ẩn mình sau những hòn đất, ụ đất: Động từ này mô tả hành động của một số loài chim, như gà gô, khi chúng tìm nơi trú ẩn hoặc ẩn nấp sau các đống đất nhỏ để lẩn tránh.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • La perdrix se motte. (Con gà gô nấp sau những hòn đất.)
    • Pour échapper au regard du chasseur, l'oiseau se motte habilement. (Để thoát khỏi tầm mắt của thợ săn, con chim khéo léo ẩn mình sauđất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se motter contre le vent": nấp/ẩn mình tránh gió.
    • Les perdrix se mottent contre le vent froid. (Những con gà gô nấp tránh làn gió lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Motte (danh từ): cục đất, tảng đất, ụ đất.
    • Une motte de terre (Một cục đất)
Từ đồng nghĩa
  • Se cacher: ẩn nấp, trốn.
  • Se dissimuler: ẩn mình, che giấu.
  • Se tapir: núp, rình (thường với ý sợ hãi hoặc rình mồi).
Ghi chú sử dụng
  • Động từ "se motter" cách sử dụng khá chuyên biệt chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc miêu tả tập tính của các loài chim sống trên mặt đất. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tự động từ
  1. (săn bắn) nấp sau những hòn đất
    • La perdrix se motte
      con gà gô nấp sau những hòn đất

Từ gần giống